Từ vựng
梯子酒
はしござけ
vocabulary vocab word
đi bar hết quán này đến quán khác
chè chén say sưa qua nhiều quán rượu
梯子酒 梯子酒 はしござけ đi bar hết quán này đến quán khác, chè chén say sưa qua nhiều quán rượu
Ý nghĩa
đi bar hết quán này đến quán khác và chè chén say sưa qua nhiều quán rượu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0