Từ vựng
桐箱
きりばこ
vocabulary vocab word
hộp gỗ paulownia
hộp làm từ gỗ paulownia
桐箱 桐箱 きりばこ hộp gỗ paulownia, hộp làm từ gỗ paulownia
Ý nghĩa
hộp gỗ paulownia và hộp làm từ gỗ paulownia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きりばこ
vocabulary vocab word
hộp gỗ paulownia
hộp làm từ gỗ paulownia