Từ vựng
桁送り
けたおくり
vocabulary vocab word
dịch chuyển (dữ liệu nhị phân)
桁送り 桁送り けたおくり dịch chuyển (dữ liệu nhị phân)
Ý nghĩa
dịch chuyển (dữ liệu nhị phân)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けたおくり
vocabulary vocab word
dịch chuyển (dữ liệu nhị phân)