Từ vựng
格納
かくのう
vocabulary vocab word
lưu trữ
vỏ bọc cho thiết bị và máy móc
đưa vào bộ nhớ máy tính
lưu lại
格納 格納 かくのう lưu trữ, vỏ bọc cho thiết bị và máy móc, đưa vào bộ nhớ máy tính, lưu lại
Ý nghĩa
lưu trữ vỏ bọc cho thiết bị và máy móc đưa vào bộ nhớ máy tính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0