Từ vựng
核融合
かくゆうごう
vocabulary vocab word
phản ứng tổng hợp hạt nhân
核融合 核融合 かくゆうごう phản ứng tổng hợp hạt nhân
Ý nghĩa
phản ứng tổng hợp hạt nhân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かくゆうごう
vocabulary vocab word
phản ứng tổng hợp hạt nhân