Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
核型
かくがた
vocabulary vocab word
kiểu nhân tế bào
核型
kakugata
核型
核型
かくがた
kiểu nhân tế bào
か
く
が
た
核
型
か
く
が
た
核
型
か
く
が
た
核
型
Ý nghĩa
kiểu nhân tế bào
kiểu nhân tế bào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
核型
kiểu nhân tế bào
かくがた
核
hạt nhân, lõi, nhân
カク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
亥
con lợn (trong 12 con giáp), giờ Hợi (21-23 giờ), chi thứ 12 trong hoàng đạo Trung Quốc
い, ガイ, カイ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
人
người
ひと, -り, ジン
型
khuôn, kiểu, mẫu
かた, -がた, ケイ
刑
trừng phạt, hình phạt, án phạt...
ケイ
开
( 幵 )
mở, khởi động, bắt đầu
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.