Từ vựng
栄耀栄華
えいようえいが
vocabulary vocab word
sự giàu có
thịnh vượng và xa hoa kiêu ngạo
sống xa hoa say sưa vì giàu có và quyền lực
sự xa hoa
栄耀栄華 栄耀栄華 えいようえいが sự giàu có, thịnh vượng và xa hoa kiêu ngạo, sống xa hoa say sưa vì giàu có và quyền lực, sự xa hoa
Ý nghĩa
sự giàu có thịnh vượng và xa hoa kiêu ngạo sống xa hoa say sưa vì giàu có và quyền lực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0