Từ vựng
柾の葛
まさきのかずら
vocabulary vocab word
Cây nhài Á Đông
Nhài châu Á
柾の葛 柾の葛 まさきのかずら Cây nhài Á Đông, Nhài châu Á
Ý nghĩa
Cây nhài Á Đông và Nhài châu Á
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まさきのかずら
vocabulary vocab word
Cây nhài Á Đông
Nhài châu Á