Từ vựng
柄杓
vocabulary vocab word
cái môi
cái gáo
cái muôi
柄杓 柄杓 cái môi, cái gáo, cái muôi
柄杓
Ý nghĩa
cái môi cái gáo và cái muôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cái môi
cái gáo
cái muôi