Từ vựng
枯葦
かれあし
vocabulary vocab word
lau sậy khô héo (đặc biệt là lau sậy đã khô héo vào mùa đông)
枯葦 枯葦 かれあし lau sậy khô héo (đặc biệt là lau sậy đã khô héo vào mùa đông)
Ý nghĩa
lau sậy khô héo (đặc biệt là lau sậy đã khô héo vào mùa đông)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0