Từ vựng
枠線
わくせん
vocabulary vocab word
đường lưới (ví dụ: trong bảng tính)
đường viền bao quanh
枠線 枠線 わくせん đường lưới (ví dụ: trong bảng tính), đường viền bao quanh
Ý nghĩa
đường lưới (ví dụ: trong bảng tính) và đường viền bao quanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0