Từ vựng
枠組み
わくぐみ
vocabulary vocab word
khung
cấu trúc
dàn bài
枠組み 枠組み わくぐみ khung, cấu trúc, dàn bài
Ý nghĩa
khung cấu trúc và dàn bài
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
わくぐみ
vocabulary vocab word
khung
cấu trúc
dàn bài