Từ vựng
枠状
わくじょー
vocabulary vocab word
hình khung
dạng khung
枠状 枠状 わくじょー hình khung, dạng khung
Ý nghĩa
hình khung và dạng khung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わくじょー
vocabulary vocab word
hình khung
dạng khung