Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
枠状
わくじょー
vocabulary vocab word
hình khung
dạng khung
枠状
wakujoo
枠状
枠状
わくじょー
hình khung, dạng khung
わ
く
じょ
う
枠
状
わ
く
じょ
う
枠
状
わ
く
じょ
う
枠
状
Ý nghĩa
hình khung
và
dạng khung
hình khung, dạng khung
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
枠状
hình khung, dạng khung
わくじょう
枠
khung, cấu trúc, trục quay...
わく
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
卆
lính, binh nhì, chết
そっ.する, お.える, ソツ
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
十
mười
とお, と, ジュウ
状
hiện trạng, điều kiện, hoàn cảnh...
ジョウ
丬
nửa thân cây, bộ thủ số 90
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.