Từ vựng
枝折り
しおり
vocabulary vocab word
thẻ đánh dấu sách
sách hướng dẫn
枝折り 枝折り しおり thẻ đánh dấu sách, sách hướng dẫn
Ý nghĩa
thẻ đánh dấu sách và sách hướng dẫn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しおり
vocabulary vocab word
thẻ đánh dấu sách
sách hướng dẫn