Từ vựng
しおり
しおり
vocabulary vocab word
thẻ đánh dấu sách
sách hướng dẫn
しおり しおり しおり thẻ đánh dấu sách, sách hướng dẫn
Ý nghĩa
thẻ đánh dấu sách và sách hướng dẫn
Luyện viết
Nét: 1/10
しおり
vocabulary vocab word
thẻ đánh dấu sách
sách hướng dẫn