Từ vựng
枝折
しおり
vocabulary vocab word
thẻ đánh dấu sách
sách hướng dẫn
枝折 枝折 しおり thẻ đánh dấu sách, sách hướng dẫn
Ý nghĩa
thẻ đánh dấu sách và sách hướng dẫn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しおり
vocabulary vocab word
thẻ đánh dấu sách
sách hướng dẫn