Từ vựng
果樹園
かじゅえん
vocabulary vocab word
vườn cây ăn quả
trang trại trái cây
果樹園 果樹園 かじゅえん vườn cây ăn quả, trang trại trái cây
Ý nghĩa
vườn cây ăn quả và trang trại trái cây
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かじゅえん
vocabulary vocab word
vườn cây ăn quả
trang trại trái cây