Từ vựng
林檎酢
りんごす
vocabulary vocab word
giấm táo
giấm rượu táo
林檎酢 林檎酢 りんごす giấm táo, giấm rượu táo
Ý nghĩa
giấm táo và giấm rượu táo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りんごす
vocabulary vocab word
giấm táo
giấm rượu táo