Từ vựng
松濤
しょうとう
vocabulary vocab word
tiếng gió thổi qua rừng thông nghe như sóng vỗ
松濤 松濤 しょうとう tiếng gió thổi qua rừng thông nghe như sóng vỗ
Ý nghĩa
tiếng gió thổi qua rừng thông nghe như sóng vỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0