Từ vựng
杭打ち
くいうち
vocabulary vocab word
đóng cọc
đóng cọc móng
杭打ち 杭打ち くいうち đóng cọc, đóng cọc móng
Ý nghĩa
đóng cọc và đóng cọc móng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くいうち
vocabulary vocab word
đóng cọc
đóng cọc móng