Từ vựng
杖柱
つえはしら
vocabulary vocab word
người nương tựa
chỗ dựa tinh thần
杖柱 杖柱 つえはしら người nương tựa, chỗ dựa tinh thần
Ý nghĩa
người nương tựa và chỗ dựa tinh thần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つえはしら
vocabulary vocab word
người nương tựa
chỗ dựa tinh thần