Từ vựng
本格的
ほんかくてき
vocabulary vocab word
chính hiệu
thực sự
chính thống
toàn diện
quy mô lớn
hoàn chỉnh
đầy đủ
đúng nghĩa
nghiêm túc
本格的 本格的 ほんかくてき chính hiệu, thực sự, chính thống, toàn diện, quy mô lớn, hoàn chỉnh, đầy đủ, đúng nghĩa, nghiêm túc
Ý nghĩa
chính hiệu thực sự chính thống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0