Từ vựng
未開墾地
みかいこんち
vocabulary vocab word
đất hoang
đất chưa khai phá
未開墾地 未開墾地 みかいこんち đất hoang, đất chưa khai phá
Ý nghĩa
đất hoang và đất chưa khai phá
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
みかいこんち
vocabulary vocab word
đất hoang
đất chưa khai phá