Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
未来永劫
みらいえいごう
vocabulary vocab word
mãi mãi
vĩnh viễn
未来永劫
miraieigou
未来永劫
未来永劫
みらいえいごう
mãi mãi, vĩnh viễn
み
ら
い
え
い
ご
う
未
来
永
劫
み
ら
い
え
い
ご
う
未
来
永
劫
み
ら
い
え
い
ご
う
未
来
永
劫
Ý nghĩa
mãi mãi
và
vĩnh viễn
mãi mãi, vĩnh viễn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
未来永劫
mãi mãi, vĩnh viễn
みらいえいごう
未
chưa, vẫn chưa, cho đến nay...
いま.だ, ま.だ, ミ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
来
đến, hạn, tiếp theo...
く.る, きた.る, ライ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
永
vĩnh cửu, lâu dài, dài dòng
なが.い, エイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
水
nước
みず, みず-, スイ
劫
mối đe dọa, thời kỳ dài đằng đẵng
おびや.かす, コウ, ゴウ
去
đã đi, quá khứ, bỏ...
さ.る, -さ.る, キョ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.