Từ vựng
朝鮮鼬
ちょうせんいたち
vocabulary vocab word
chồn vàng Triều Tiên (Mustela sibirica coreana)
朝鮮鼬 朝鮮鼬 ちょうせんいたち chồn vàng Triều Tiên (Mustela sibirica coreana)
Ý nghĩa
chồn vàng Triều Tiên (Mustela sibirica coreana)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0