Từ vựng
朝涼
あさすず
vocabulary vocab word
cái lạnh buổi sáng (vào mùa hè)
朝涼 朝涼 あさすず cái lạnh buổi sáng (vào mùa hè)
Ý nghĩa
cái lạnh buổi sáng (vào mùa hè)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あさすず
vocabulary vocab word
cái lạnh buổi sáng (vào mùa hè)