Từ vựng
最新鋭
さいしんえい
vocabulary vocab word
tối tân
tiên tiến nhất
最新鋭 最新鋭 さいしんえい tối tân, tiên tiến nhất
Ý nghĩa
tối tân và tiên tiến nhất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さいしんえい
vocabulary vocab word
tối tân
tiên tiến nhất