Từ vựng
暫定政府
ざんていせいふ
vocabulary vocab word
chính phủ lâm thời
chính phủ tạm thời
chính phủ quản lý tạm thời
暫定政府 暫定政府 ざんていせいふ chính phủ lâm thời, chính phủ tạm thời, chính phủ quản lý tạm thời
Ý nghĩa
chính phủ lâm thời chính phủ tạm thời và chính phủ quản lý tạm thời
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
暫定政府
chính phủ lâm thời, chính phủ tạm thời, chính phủ quản lý tạm thời
ざんていせいふ
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ