Từ vựng
時機
じき
vocabulary vocab word
cơ hội
dịp
thời điểm
thời cơ
時機 時機 じき cơ hội, dịp, thời điểm, thời cơ
Ý nghĩa
cơ hội dịp thời điểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じき
vocabulary vocab word
cơ hội
dịp
thời điểm
thời cơ