Từ vựng
時報
じほう
vocabulary vocab word
thông báo giờ
tín hiệu thời gian
bản tin thời sự
bản tin
時報 時報 じほう thông báo giờ, tín hiệu thời gian, bản tin thời sự, bản tin
Ý nghĩa
thông báo giờ tín hiệu thời gian bản tin thời sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0