Từ vựng
昭和恐慌
しょうわきょうこう
vocabulary vocab word
Cuộc Đại Suy thoái Shōwa (phần Nhật Bản của Đại khủng hoảng)
昭和恐慌 昭和恐慌 しょうわきょうこう Cuộc Đại Suy thoái Shōwa (phần Nhật Bản của Đại khủng hoảng)
Ý nghĩa
Cuộc Đại Suy thoái Shōwa (phần Nhật Bản của Đại khủng hoảng)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0