Từ vựng
春闘
しゅんとう
vocabulary vocab word
cuộc đấu tranh lao động mùa xuân
vòng đàm phán lương hàng năm vào mùa xuân
春闘 春闘 しゅんとう cuộc đấu tranh lao động mùa xuân, vòng đàm phán lương hàng năm vào mùa xuân
Ý nghĩa
cuộc đấu tranh lao động mùa xuân và vòng đàm phán lương hàng năm vào mùa xuân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0