Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
映配
えいはい
vocabulary vocab word
công ty phân phối phim
映配
eihai
映配
映配
えいはい
công ty phân phối phim
え
い
は
い
映
配
え
い
は
い
映
配
え
い
は
い
映
配
Ý nghĩa
công ty phân phối phim
công ty phân phối phim
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
映配
công ty phân phối phim
えいはい
映
phản chiếu, sự phản chiếu, sự chiếu
うつ.る, うつ.す, エイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
央
trung tâm, trung ương
オウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
配
phân phối, vợ/chồng, lưu đày...
くば.る, ハイ
酉
phương tây, chim, chi chim...
とり, ユウ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.