Từ vựng
旭日大綬章
きょくじつだいじゅしょう
vocabulary vocab word
Huân chương Mặt trời mọc hạng Nhất
旭日大綬章 旭日大綬章 きょくじつだいじゅしょう Huân chương Mặt trời mọc hạng Nhất
Ý nghĩa
Huân chương Mặt trời mọc hạng Nhất
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きょくじつだいじゅしょう
vocabulary vocab word
Huân chương Mặt trời mọc hạng Nhất