Từ vựng
旧棲
きゅーせい
vocabulary vocab word
nhà cũ
ngôi nhà cũ
tổ ấm cũ
旧棲 旧棲 きゅーせい nhà cũ, ngôi nhà cũ, tổ ấm cũ
Ý nghĩa
nhà cũ ngôi nhà cũ và tổ ấm cũ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅーせい
vocabulary vocab word
nhà cũ
ngôi nhà cũ
tổ ấm cũ