Từ vựng
旦那取り
だんなどり
vocabulary vocab word
làm tình nhân của đàn ông có vợ
làm thiếp
phục vụ chủ nhân
旦那取り 旦那取り だんなどり làm tình nhân của đàn ông có vợ, làm thiếp, phục vụ chủ nhân
Ý nghĩa
làm tình nhân của đàn ông có vợ làm thiếp và phục vụ chủ nhân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0