Từ vựng
日陰杪欏
vocabulary vocab word
cây dương xỉ khổng lồ
dương xỉ nhện bay
日陰杪欏 日陰杪欏 cây dương xỉ khổng lồ, dương xỉ nhện bay true
日陰杪欏
Ý nghĩa
cây dương xỉ khổng lồ và dương xỉ nhện bay
vocabulary vocab word
cây dương xỉ khổng lồ
dương xỉ nhện bay