Từ vựng
日本銀行
にっぽんぎんこう
vocabulary vocab word
Ngân hàng Nhật Bản
BOJ
日本銀行 日本銀行 にっぽんぎんこう Ngân hàng Nhật Bản, BOJ
Ý nghĩa
Ngân hàng Nhật Bản và BOJ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にっぽんぎんこう
vocabulary vocab word
Ngân hàng Nhật Bản
BOJ