Từ vựng
旁若無人
ぼーじゃくぶじん
vocabulary vocab word
hành xử ngang ngược như không có ai xung quanh
hành động không quan tâm đến người khác
sự kiêu ngạo
sự táo bạo
sự xấc xược
旁若無人 旁若無人 ぼーじゃくぶじん hành xử ngang ngược như không có ai xung quanh, hành động không quan tâm đến người khác, sự kiêu ngạo, sự táo bạo, sự xấc xược
Ý nghĩa
hành xử ngang ngược như không có ai xung quanh hành động không quan tâm đến người khác sự kiêu ngạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
旁若無人
hành xử ngang ngược như không có ai xung quanh, hành động không quan tâm đến người khác, sự kiêu ngạo...
ぼうじゃくぶじん
旁
bộ phận bên phải của chữ Hán, đồng thời
つくり, かたがた, ボウ