Từ vựng
ぼうじゃくぶじん
ぼうじゃくぶじん
vocabulary vocab word
hành xử ngang ngược như không có ai xung quanh
hành động không quan tâm đến người khác
sự kiêu ngạo
sự táo bạo
sự xấc xược
ぼうじゃくぶじん ぼうじゃくぶじん ぼうじゃくぶじん hành xử ngang ngược như không có ai xung quanh, hành động không quan tâm đến người khác, sự kiêu ngạo, sự táo bạo, sự xấc xược
Ý nghĩa
hành xử ngang ngược như không có ai xung quanh hành động không quan tâm đến người khác sự kiêu ngạo
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0