Từ vựng
施行
しこう
vocabulary vocab word
ban hành (luật)
đưa vào hoạt động
đưa vào hiệu lực
thực thi
triển khai (kế hoạch
chính sách
v.v.)
thực hiện
施行 施行 しこう ban hành (luật), đưa vào hoạt động, đưa vào hiệu lực, thực thi, triển khai (kế hoạch, chính sách, v.v.), thực hiện
Ý nghĩa
ban hành (luật) đưa vào hoạt động đưa vào hiệu lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0