Từ vựng
方程式
ほうていしき
vocabulary vocab word
phương trình
công thức
phương pháp giải quyết vấn đề
cách thức đạt được kết quả cụ thể
方程式 方程式 ほうていしき phương trình, công thức, phương pháp giải quyết vấn đề, cách thức đạt được kết quả cụ thể
Ý nghĩa
phương trình công thức phương pháp giải quyết vấn đề
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0