Từ vựng
新機軸
しんきじく
vocabulary vocab word
sự đổi mới
bước ngoặt mới
cột mốc quan trọng
bước đột phá
新機軸 新機軸 しんきじく sự đổi mới, bước ngoặt mới, cột mốc quan trọng, bước đột phá
Ý nghĩa
sự đổi mới bước ngoặt mới cột mốc quan trọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0