Từ vựng
新店舗
しんてんぽ
vocabulary vocab word
cửa hàng mới
cơ sở kinh doanh mới
nhà hàng mới
新店舗 新店舗 しんてんぽ cửa hàng mới, cơ sở kinh doanh mới, nhà hàng mới
Ý nghĩa
cửa hàng mới cơ sở kinh doanh mới và nhà hàng mới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0