Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
断固阻止
だんこそし
vocabulary vocab word
kiên quyết ngăn chặn
断固阻止
dankososhi
断固阻止
断固阻止
だんこそし
kiên quyết ngăn chặn
だ
ん
こ
そ
し
断
固
阻
止
だ
ん
こ
そ
し
断
固
阻
止
だ
ん
こ
そ
し
断
固
阻
止
Ý nghĩa
kiên quyết ngăn chặn
kiên quyết ngăn chặn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
断固阻止
kiên quyết ngăn chặn
だんこそし
断
sự cắt đứt, sự từ chối, từ chối...
た.つ, ことわ.る, ダン
𠃊
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
固
cứng lại, đông lại, đông cứng...
かた.める, かた.まる, コ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
阻
ngăn cản, tách rời, ngăn chặn...
はば.む, ソ
⻖
( 阜 )
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.