Từ vựng
教壇
きょうだん
vocabulary vocab word
bục giảng
bục giảng viên
bục
教壇 教壇 きょうだん bục giảng, bục giảng viên, bục
Ý nghĩa
bục giảng bục giảng viên và bục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうだん
vocabulary vocab word
bục giảng
bục giảng viên
bục