Từ vựng
教則本
きょうそくぼん
vocabulary vocab word
sách hướng dẫn
sách thực hành
教則本 教則本 きょうそくぼん sách hướng dẫn, sách thực hành
Ý nghĩa
sách hướng dẫn và sách thực hành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きょうそくぼん
vocabulary vocab word
sách hướng dẫn
sách thực hành