Từ vựng
救護班
きゅうごはん
vocabulary vocab word
đội cứu hộ
đội cứu trợ
救護班 救護班 きゅうごはん đội cứu hộ, đội cứu trợ
Ý nghĩa
đội cứu hộ và đội cứu trợ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きゅうごはん
vocabulary vocab word
đội cứu hộ
đội cứu trợ