Từ vựng
支払い猶予
しはらいゆうよ
vocabulary vocab word
hoãn trả nợ
gia hạn thanh toán
tạm ngừng chi trả
支払い猶予 支払い猶予 しはらいゆうよ hoãn trả nợ, gia hạn thanh toán, tạm ngừng chi trả
Ý nghĩa
hoãn trả nợ gia hạn thanh toán và tạm ngừng chi trả
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0