Từ vựng
攘夷論
じょういろん
vocabulary vocab word
học thuyết bài ngoại (cuối thời Edo)
攘夷論 攘夷論 じょういろん học thuyết bài ngoại (cuối thời Edo)
Ý nghĩa
học thuyết bài ngoại (cuối thời Edo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じょういろん
vocabulary vocab word
học thuyết bài ngoại (cuối thời Edo)